milk river

milk river

The Milk River flows through the wide, grassy plains of Montana.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sông Milk: Một con sông bắt nguồn từ dãy núi Rockyphía tây bắc bang Montana (Hoa Kỳ), chảy về phía đông trở thành một nhánh của sông Missouri.

dụ sử dụng
  • (Sông Milk chảy qua phần phía bắc của bang Montana trước khi hợp lưu với sông Missouri.)
  • (Nhiều loài sinh sốngsông Milk, khiến trở thành một địa điểm câu phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Milk River Valley": Thung lũng sông Milk, thường được dùng để chỉ khu vực địa xung quanh con sông này.
    • The Milk River Valley is known for its fertile farmland and unique rock formations. (Thung lũng sông Milk nổi tiếng với đất nông nghiệp màu mỡ các khối đá độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Milk (adj): liên quan đến sữa (không liên quan đến tên sông).
  • River (n): sông (danh từ chung).
  • Milk River (compound noun): tên riêng, không biến thể.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Milk River".